nội giàn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bị thiến, hoạn quan: "nội giàn" là từ cổ, dùng để chỉ người đàn ông bị thiến, thường làm việc trong cung đình phong kiến ngày xưa.
- Người hầu cận trong cung: Chỉ những người đàn ông bị thiến để phục vụ trong hậu cung của vua chúa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong các triều đại phong kiến, nội giàn thường phục vụ trong hậu cung.
- Vai diễn một nội giàn đòi hỏi diễn xuất tinh tế.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm nội giàn": chỉ việc bị thiến hoặc trở thành hoạn quan.
- Số phận của những kẻ bị bắt đi làm nội giàn thường rất bi thương.
Biến thể và từ gần giống
- Thái giám: (danh từ) từ đồng nghĩa, chỉ hoạn quan trong cung đình, được dùng phổ biến hơn.
- Hoạn quan: (danh từ) từ đồng nghĩa, chỉ người đàn ông bị thiến.
Từ đồng nghĩa
- Thái giám: hoạn quan.
- Hoạn quan: người bị thiến, làm việc trong cung.
Lưu ý
- Từ cổ, ít dùng: "Nội giàn" là một từ cổ, hiện nay ít được sử dụng trong văn nói và văn viết hiện đại. Từ "thái giám" hoặc "hoạn quan" thông dụng hơn.
- Ngữ cảnh lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, tác phẩm văn học hoặc phim ảnh về lịch sử phong kiến.